phát âm

  1. prononcer
    • Phát âm một từ
      prononcer un mot
    • cách phát âm
      prononciation
    • Chứng phát âm khó (y học)
      dysphonie
    • Phát âm sai
      écorcher
    • Sự phát âm
      phonation;(sinh vật học, sinhhọc) phonateur
    • Bộ máy phát âm
      appareil phonateur
phát âm
Học sinh luyện phát âm từ mới với giáo viên.